Bốn ngày thật sự quan trọng
| Ngày | Khi nào | Nghĩa là gì |
|---|---|---|
| Sương giá xuân cuối (50%) | Jan 15 | Một nửa số năm vẫn có sương giá sau ngày này. Đây là trung bình, không phải bảo đảm. |
| Sương giá xuân cuối (10%) | Feb 23 | Chỉ một năm trong mười là có sương giá sau ngày này. Dùng cho những gì bạn không muốn phải trồng lại. |
| Sương giá thu đầu (50%) | Dec 30 | Một nửa số năm có sương giá trước ngày này. Cây vụ thu được đếm ngược từ đây. |
| Sương giá thu đầu (10%) | Dec 1 | Năm rét sớm. Nếu một cây buộc phải kịp thu, hãy nhắm thu hoạch trước ngày này. |
Trồng xuân & hè ở Corpus Christi
Lưu ý cho vùng đông ấm. Sương giá cuối ở Corpus Christi đến sớm đến mức vài khung thời gian dưới đây rơi vào cuối thu của năm trước — đó không phải lỗi, mùa vụ dài ở đây vốn là như vậy. Hãy đọc bảng này cùng bảng vụ thu bên dưới, đừng coi là hai mùa tách rời.
Ngày tháng được tính từ chính ngày sương giá cuối của địa điểm này, không lấy từ bảng chung theo vùng. “Ngày trăng tốt nhất” là những ngày trong mỗi khung rơi đúng pha trăng truyền thống của cây đó — cùng quy tắc mà ứng dụng dùng.
| Cây trồng | Ươm hạt trong nhà | Trồng ra vườn | Ngày trăng tốt nhất | Số ngày đến thu hoạch |
|---|---|---|---|---|
| Dill direct sow |
— | Jan 1 – Feb 14 | Jan 19–24 Waxing Crescent |
40–60 |
| Cucumber either |
Dec 25 | Jan 15 – Feb 14 | Jan 25 First Quarter |
50–70 |
| Green Beans (bush) direct sow |
— | Jan 15 – Mar 1 | Jan 25, Feb 24 First Quarter |
50–65 |
| Oregano transplant |
Nov 20 | Jan 15 – Feb 5 | Jan 25 First Quarter |
cut as needed |
| Sage transplant |
Nov 20 | Jan 15 – Feb 5 | Jan 25 First Quarter |
cut as needed |
| Sweet Corn direct sow |
— | Jan 15 – Mar 1 | Jan 25, Feb 24 First Quarter |
60–100 |
| Thyme transplant |
Nov 20 | Jan 15 – Feb 5 | Jan 25 First Quarter |
cut as needed |
| Zucchini / Summer Squash either |
Dec 25 | Jan 15 – Feb 14 | Jan 25 First Quarter |
45–60 |
| Basil either |
Dec 4 | Jan 22 – Feb 14 | Jan 22–24 Waxing Crescent |
30–60 |
| Dry Beans direct sow |
— | Jan 22 – Feb 19 | Jan 25 First Quarter |
85–100 |
| Pole Beans direct sow |
— | Jan 22 – Feb 24 | Jan 25, Feb 24 First Quarter |
60–75 |
| Pumpkin direct sow |
Dec 25 | Jan 22 – Feb 19 | Jan 25 First Quarter |
90–120 |
| Rosemary transplant |
Jan 15 | Jan 22 – Feb 14 | Jan 25 First Quarter |
cut as needed |
| Tomatillo transplant |
Dec 4 | Jan 22 – Feb 14 | Jan 25 First Quarter |
60–75 |
| Tomato transplant |
Dec 4 | Jan 22 – Feb 14 | Jan 25 First Quarter |
60–85 |
| Winter Squash direct sow |
Dec 25 | Jan 22 – Feb 19 | Jan 25 First Quarter |
85–110 |
| Cantaloupe / Muskmelon either |
Dec 25 | Jan 29 – Feb 19 | — First Quarter |
75–90 |
| Eggplant transplant |
Nov 20 | Jan 29 – Feb 19 | — First Quarter |
60–90 |
| Okra direct sow |
Dec 18 | Jan 29 – Feb 24 | Feb 24 First Quarter |
50–70 |
| Pepper transplant |
Nov 20 | Jan 29 – Feb 19 | — First Quarter |
60–90 |
| Sweet Potato slips |
— | Jan 29 – Feb 24 | Feb 2–7 Waning Gibbous |
90–150 |
| Watermelon either |
Dec 25 | Jan 29 – Feb 19 | — First Quarter |
70–90 |
| Strawberry (crowns) transplant |
— | Nov 16 – Dec 25 | Dec 4 Full Moon |
perennial — first real harvest next season |
| Garlic cloves/sets Trồng vụ thu thì tốt hơn — xem bên dưới |
— | Nov 29 – Dec 30 | Dec 5–10 Waning Gibbous |
240–300 |
| Asparagus (crowns) transplant |
— | Dec 4 – Jan 8 | Dec 27 First Quarter |
perennial — first real harvest 2–3 years |
| Chives either |
Nov 20 | Dec 4 – Jan 8 | Dec 20–25 Waxing Crescent |
75–90 |
| Onion (from sets/transplants) cloves/sets |
— | Dec 4 – Jan 8 | Dec 5–10 Waning Gibbous |
90–120 |
| Peas (English/snap) direct sow |
— | Dec 4 – Jan 8 | Dec 27 First Quarter |
55–75 |
| Spinach direct sow |
— | Dec 4 – Jan 8 | Dec 20–25 Waxing Crescent |
35–50 |
| Cabbage transplant |
Nov 13 | Dec 11 – Jan 8 | Dec 20–25 Waxing Crescent |
65–90 |
| Collards either |
Dec 4 | Dec 11 – Jan 29 | Dec 20–25 Waxing Crescent |
55–85 |
| Kale either |
Dec 4 | Dec 11 – Jan 15 | Dec 20–25 Waxing Crescent |
50–65 |
| Lettuce (leaf) either |
Dec 11 | Dec 11 – Feb 5 | Dec 20–25 Waxing Crescent |
40–55 |
| Potato cloves/sets |
— | Dec 11 – Jan 15 | Jan 3 Full Moon |
70–120 |
| Radish direct sow |
— | Dec 11 – Feb 5 | Jan 4–9 Waning Gibbous |
22–35 |
| Turnip direct sow |
— | Dec 11 – Jan 22 | Jan 4–9 Waning Gibbous |
40–60 |
| Broccoli transplant |
Nov 13 | Dec 16 – Jan 15 | Dec 20–25 Waxing Crescent |
55–80 |
| Brussels Sprouts transplant |
Nov 13 | Dec 16 – Jan 15 | Dec 20–25 Waxing Crescent |
90–110 |
| Leek transplant |
Nov 6 | Dec 16 – Jan 15 | Jan 4–9 Waning Gibbous |
100–120 |
| Lettuce (head) transplant |
Nov 27 | Dec 16 – Jan 15 | Dec 20–25 Waxing Crescent |
60–85 |
| Parsley either |
Nov 13 | Dec 16 – Jan 22 | Dec 20–25 Waxing Crescent |
70–90 |
| Parsnip direct sow |
— | Dec 16 – Jan 22 | Jan 3 Full Moon |
100–150 |
| Shallot cloves/sets Trồng vụ thu thì tốt hơn — xem bên dưới |
— | Dec 16 – Jan 15 | Jan 4–9 Waning Gibbous |
90–120 |
| Beet direct sow |
— | Dec 18 – Feb 5 | Jan 3, Feb 1 Full Moon |
50–65 |
| Kohlrabi either |
Dec 4 | Dec 18 – Jan 22 | Dec 20–25 Waxing Crescent |
45–60 |
| Carrot direct sow |
— | Dec 25 – Feb 5 | Jan 3, Feb 1 Full Moon |
65–85 |
| Cauliflower transplant |
Nov 13 | Dec 25 – Jan 15 | Dec 25–26 Waxing Crescent |
55–80 |
| Cilantro direct sow |
— | Dec 25 – Feb 5 | Dec 25–26, Jan 19–22 Waxing Crescent |
45–70 |
| Swiss Chard direct sow |
— | Dec 25 – Feb 14 | Dec 25–26, Jan 19–22 Waxing Crescent |
50–60 |
Trồng vụ thu ở Corpus Christi
Ngày vụ thu được đếm ngược từ đợt sương giá đầu tiên, và cộng thêm thời gian cho “hệ số mùa thu”: ngày ngắn dần và lạnh dần nên cây lớn chậm hơn lời hứa trên gói hạt. Gieo muộn là lý do phổ biến nhất khiến một vụ thu thất bại.
| Cây trồng | Gieo hoặc đặt cây | Ngày trăng tốt nhất | Số ngày đến thu hoạch | Khả năng chịu lạnh |
|---|---|---|---|---|
| Tomato | Aug 14 – Sep 19 | Aug 19, Sep 18 | 60–85 | very tender |
| Brussels Sprouts | Aug 17 – Sep 3 | Aug 17–18 | 90–110 | hardy |
| Potato | Aug 22 – Sep 23 | Aug 27 | 70–120 | semi-hardy |
| Sweet Corn | Aug 27 – Sep 19 | Sep 18 | 60–100 | tender |
| Pole Beans | Sep 6 – Sep 19 | Sep 18 | 60–75 | tender |
| Parsley | Sep 9 – Sep 23 | Sep 11–16 | 70–90 | semi-hardy |
| Okra | Sep 11 – Oct 11 | Sep 18 | 50–70 | very tender |
| Cabbage | Sep 16 – Sep 28 | Sep 16–17 | 65–90 | hardy |
| Carrot | Sep 16 – Sep 28 | Sep 26 | 65–85 | semi-hardy |
| Collards | Sep 16 – Oct 8 | Sep 16–17 | 55–85 | hardy |
| Cucumber | Sep 16 – Sep 29 | Sep 18 | 50–70 | tender |
| Broccoli | Sep 21 – Oct 8 | — | 55–80 | hardy |
| Cauliflower | Sep 21 – Oct 8 | — | 55–80 | semi-hardy |
| Green Beans (bush) | Sep 21 – Sep 29 | — | 50–65 | tender |
| Lettuce (head) | Sep 21 – Oct 3 | — | 60–85 | semi-hardy |
| Peas (English/snap) | Sep 21 – Oct 8 | — | 55–75 | hardy |
| Beet | Sep 26 – Oct 13 | Sep 26 | 50–65 | semi-hardy |
| Kale | Sep 26 – Oct 13 | Oct 11–13 | 50–65 | hardy |
| Swiss Chard | Sep 26 – Oct 13 | Oct 11–13 | 50–60 | semi-hardy |
| Zucchini / Summer Squash | Sep 26 – Oct 4 | — | 45–60 | tender |
| Basil | Oct 1 – Oct 19 | Oct 11–16 | 30–60 | very tender |
| Kohlrabi | Oct 1 – Oct 18 | Oct 11–16 | 45–60 | hardy |
| Cilantro | Oct 6 – Oct 18 | Oct 11–16 | 45–70 | semi-hardy |
| Lettuce (leaf) | Oct 6 – Oct 23 | Oct 11–16 | 40–55 | semi-hardy |
| Turnip | Oct 6 – Oct 23 | — | 40–60 | hardy |
| Spinach | Oct 11 – Oct 28 | Oct 11–16 | 35–50 | hardy |
| Dill | Oct 16 – Oct 23 | Oct 16–17 | 40–60 | semi-hardy |
| Radish | Oct 16 – Nov 10 | Oct 26–31 | 22–35 | hardy |
| Garlic | Nov 30 – Jan 20 | Nov 30, Dec 24–28 | 240–300 | hardy |
| Shallot | Dec 14 – Jan 14 | Dec 24–29 | 90–120 | hardy |
Những con số này từ đâu ra
Ngày sương giá trên trang này là chuẩn quan trắc tại trạm, không phải ước tính: chúng đến từ Corpus Christi Cabaniss Fld (GHCN USW00012946), một trong 6.808 trạm ở Hoa Kỳ thuộc Climate Normals 1991–2020 của NOAA. Vùng chịu lạnh lấy từ USDA Plant Hardiness Zone Map 2023. Thời điểm gieo trồng được tính bằng số ngày lệch so với ngày sương giá của bạn, dựa trên hướng dẫn của các Extension đại học.
Tất cả những con số này chính xác đến đâu?
Extension recommendations for the same crop routinely disagree by two to four weeks, and occasionally more, so these offsets should be presented as windows and starting points rather than deadlines. Three things drive the spread. (1) Regional risk tolerance: for warm-season crops, Colorado State and Utah State put tomatoes, peppers and melons out about 14 days after the last frost, while University of Missouri's calendar works out to roughly 25-35 days after the last frost and University of Maryland's window runs from the frost date itself out to 45 days past it. That is a real 6-week spread for the single most popular garden crop, and it exists because a short-season mountain state is optimizing against a short season while a humid continental state is optimizing against cold, wet spring soil. (2) Soil temperature versus calendar date: most Extension services now say the honest trigger is soil temperature at 4 inches, not the frost date, and the frost-relative number is a convenience translation. A cold, wet spring can push the real date two or three weeks past the calendar recommendation. (3) Days-to-maturity is variety-specific and is measured differently for direct-seeded versus transplanted crops - seed catalogs count from transplant date for tomatoes, peppers, eggplant and cole crops, but from sowing for roots and greens - so a 'days to maturity' range of 60-85 for tomato is genuinely 60-85 depending on which packet you bought. Additionally, the average last frost is a 50% probability, meaning half of all years have a frost after that date; Extension services commonly advise waiting 1-2 weeks past it for anything frost-tender, or being prepared to cover. Treat every number here as plus or minus about 10-14 days.
Về bản thân trạm khí tượng: một trạm chỉ là một điểm. Thành phố giữ nhiệt, thung lũng đọng khí lạnh, và một mảnh vườn ở sườn bắc có thể chậm hơn mảnh cách đó một dặm tới hai tuần. Hãy xem trang này là điểm xuất phát rồi để chính khu vườn của bạn chỉnh lại — nhật ký trong ứng dụng sinh ra là để làm đúng việc đó.
Địa điểm lân cận
Nhắc lịch gieo trồng cho Corpus Christi
Một ghi chú ngắn vào mỗi kỳ trăng non và trăng tròn, cho biết ngay lúc này cây nào đang trong khung gieo trồng ở Corpus Christi — tính từ ngày sương giá trên trang này. Miễn phí, một cú nhấp là ngừng.
We store your address to send the email and nothing else. No ads, never sold, unsubscribe any time. See our privacy policy.
Muốn có nó trên điện thoại, ngay ngoài vườn? Moon Phase Garden giữ ngày sương giá, khung gieo trồng và pha trăng đêm nay ở cùng một chỗ, dùng được khi ngoại tuyến, và cho phép bạn thay những ngày này bằng những gì vườn nhà bạn thật sự trải qua. Miễn phí và không quảng cáo.
Tải trên Google Play · Lập sơ đồ một luống · Thu hoạch mỗi tháng